Bảng giá lưới che nắng theo khổ giúp quý khách dễ dự toán chi phí khi cần mua lưới khổ 1m, 2m, 3m, 4m hoặc khổ rộng hơn. Giá thực tế không chỉ phụ thuộc vào chiều rộng mà còn liên quan đến loại lưới, chiều dài, diện tích, quy cách cuộn và yêu cầu gia công. Nội dung dưới đây tập trung vào cách tính bảng giá lưới che nắng theo khổ để quý khách dễ so sánh trước khi đặt mua.
Bảng giá lưới che nắng theo khổ gồm những gì?
Muốn xem bảng giá lưới che nắng theo khổ chính xác, quý khách cần xác định chiều rộng, chiều dài, loại lưới và đơn giá trên mỗi mét vuông trước khi tính tổng tiền.

Để dễ hình dung cách một bảng giá được hình thành, quý khách có thể bắt đầu từ khổ lưới và quy cách cuộn tương ứng:
| Khổ lưới | Quy cách tham khảo | Diện tích |
|---|---|---|
| 1m | theo nhu cầu | tính thực tế |
| 2m (khổ có sẵn) | 2m × 100m | 200m² |
| 3m (khổ có sẵn) | 3m × 50m | 150m² |
| 4m (khổ có sẵn) | 4m × 50m | 200m² |
| 5m | theo quy cách | báo riêng |
| 6m | theo quy cách | báo riêng |
- Khổ lưới: xác định chiều rộng tấm lưới cần sử dụng.
- Chiều dài cuộn: quyết định tổng diện tích của cuộn.
- Đơn giá m²: dùng để tính tiền theo diện tích thực tế.
- Gia công riêng: cộng thêm khi cần may viền hoặc đóng khoen.
“Lưới che nắng giúp lọc bớt ánh sáng mặt trời dư thừa mà không ngăn hoàn toàn lượng ánh sáng cây cần để sinh trưởng.” Nguồn: UC Agriculture and Natural Resources – Protect Plants from Heat
Như vậy, khi tham khảo bảng giá lưới che nắng theo khổ, quý khách nên xem đồng thời khổ, chiều dài và diện tích thay vì chỉ nhìn giá trên một mét vuông.
Giá lưới che nắng Thái Lan theo khổ 2m, 3m, 4m
Bảng giá lưới che nắng Thái Lan theo khổ có thể tính trực tiếp từ chiều rộng, chiều dài cuộn và đơn giá m², khổ 2m và 4m hiện có quy cách 200m²/cuộn, khổ 3m là 150m²/cuộn.

Bảng giá lưới che nắng theo khổ dưới đây lấy khổ 2m, 3m và 4m làm tiêu chí chính, sau đó quy đổi giá thực tế theo từng mức 50%, 60% và 70%:
| Khổ lưới | Quy cách cuộn | Diện tích/cuộn | Giá 50% | Giá 60% | Giá 70% |
|---|---|---|---|---|---|
| 2m | 2m × 100m | 200m² | 1.250.000đ | 1.500.000đ | 1.800.000đ |
| 3m | 3m × 50m | 150m² | 937.500đ | 1.125.000đ | 1.350.000đ |
| 4m | 4m × 50m | 200m² | 1.250.000đ | 1.500.000đ | 1.800.000đ |
Các mức giá trên được tính từ đơn giá 6.250đ/m² cho 50%, 7.500đ/m² cho 60% và 9.000đ/m² cho 70%. Như vậy, khi quý khách cần giá chi tiết, chỉ cần xác định đúng khổ và quy cách cuộn là có thể nhanh chóng ước tính tổng tiền. Nếu quý khách muốn tìm hiểu thêm về đặc điểm, quy cách và các dòng lưới che nắng Thái Lan, có thể tham khảo bài tổng quan trước khi lựa chọn khổ phù hợp.
Tóm lại, khi tính giá theo khổ, quý khách nên ưu tiên xác định chiều rộng và quy cách cuộn trước, độ che chỉ là thông tin dùng để đối chiếu đơn giá.
Khổ 2m giá bao nhiêu một cuộn?
Lưới che nắng khổ 2m × 100m có giá khoảng 1.250.000đ–1.800.000đ/cuộn, tùy mức 50%, 60% hoặc 70%, đây là mức giá tham khảo trong bảng giá lưới che nắng theo khổ hiện tại. Với quy cách 2m × 100m, một cuộn có diện tích 200m², vì vậy quý khách có thể dễ dàng tính tổng tiền bằng cách lấy 200m² nhân với đơn giá tương ứng.

Bảng giá tham khảo lưới che nắng nguyên cuộn khổ 2m x 100m:
| Mức giá | Đơn giá/m² | Diện tích | Giá nguyên cuộn |
|---|---|---|---|
| 50% | 6.250đ | 200m² | 1.250.000đ |
| 60% | 7.500đ | 200m² | 1.500.000đ |
| 70% | 9.000đ | 200m² | 1.800.000đ |
Khổ 2m phù hợp khi quý khách cần chiều rộng vừa phải và muốn thuận tiện hơn trong vận chuyển, trải lưới hoặc cố định. Nếu mua cắt lẻ hoặc đặt may theo kích thước, tổng chi phí sẽ cần tính lại theo diện tích và phần gia công thực tế.
Khổ 3m giá bao nhiêu một cuộn?
Khổ 3m × 50m có giá khoảng 937.500đ–1.350.000đ/cuộn, tùy mức che 50%, 60% hoặc 70% trong bảng giá lưới che nắng theo khổ hiện tại. Với quy cách này, mỗi cuộn có diện tích 150m², phù hợp với quý khách cần mua lưới khổ 3m để che vườn, khu trồng cây hoặc các diện tích có chiều rộng tương đối lớn.

Bảng dưới đây giúp quý khách dễ hình dung giá nguyên cuộn khi tham khảo giá lưới che nắng khổ 3m:
| Mức giá | Đơn giá/m² | Diện tích | Giá nguyên cuộn |
|---|---|---|---|
| 50% | 6.250đ | 150m² | 937.500đ |
| 60% | 7.500đ | 150m² | 1.125.000đ |
| 70% | 9.000đ | 150m² | 1.350.000đ |
Khổ 3m giúp tăng chiều rộng phủ so với khổ 2m và có thể phù hợp hơn với những khu vực cần diện tích che lớn. Với khổ 3m, quý khách chỉ cần lấy đơn giá mỗi m² × 150m² để kiểm tra nhanh giá nguyên cuộn. Nếu mua số lượng lớn, cắt theo kích thước hoặc yêu cầu may viền, đóng khoen, phần chi phí cuối cùng sẽ được tính theo đơn hàng thực tế.
Khổ 4m giá bao nhiêu một cuộn?
Khổ 4m × 50m có giá khoảng 1.250.000đ–1.800.000đ/cuộn, tùy mức che 50%, 60% hoặc 70% trong bảng giá lưới che nắng theo khổ. Với quy cách này, mỗi cuộn có diện tích 200m², vì vậy quý khách có thể nhanh chóng dự toán chi phí dựa trên đơn giá mỗi mét vuông.

Để kiểm tra nhanh bảng giá lưới che nắng theo khổ 4m, quý khách có thể đối chiếu diện tích cuộn và đơn giá trong bảng sau:
| Mức giá | Đơn giá/m² | Diện tích | Giá nguyên cuộn |
|---|---|---|---|
| 50% | 6.250đ | 200m² | 1.250.000đ |
| 60% | 7.500đ | 200m² | 1.500.000đ |
| 70% | 9.000đ | 200m² | 1.800.000đ |
Nếu khu vực cần che có chiều rộng lớn, khổ 4m có thể giúp giảm số tấm phải ghép so với khổ nhỏ hơn. Trường hợp quý khách muốn so sánh thêm đặc điểm và các quy cách của lưới chống nắng Thái Lan, có thể xem thông tin chi tiết tại bài sản phẩm tổng quan.
Khổ lưới che nắng 1m tính giá thế nào?
Khổ lưới che nắng 1m thường được gia công cắt từ cuộn khổ lớn, sau đó gập biên và may lại nên giá thực tế phụ thuộc vào diện tích, số đường may và yêu cầu gia công. Vì vậy, quý khách không nên chỉ lấy đơn giá theo m² để xem đó là giá hoàn thiện cuối cùng của tấm khổ 1m.
Bảng giá lưới che nắng theo khổ 1m (chưa bao gồm phí gia công):
| Chiều dài | Diện tích khổ 1m | 50% | 60% | 70% |
|---|---|---|---|---|
| 10m | 10m² | 62.500đ | 75.000đ | 90.000đ |
| 20m | 20m² | 125.000đ | 150.000đ | 180.000đ |
| 30m | 30m² | 187.500đ | 225.000đ | 270.000đ |
Phần giá trong bảng trên chỉ giúp quý khách ước tính tiền lưới theo diện tích. Khi làm khổ 1m thành tấm hoàn chỉnh, An Nông Agri có thể cần cắt từ cuộn khổ lớn, gập biên và may theo kích thước nên chi phí gia công sẽ được tính riêng. Chi phí gia công phụ thuộc vào tổng diện tích và số đường may: tấm càng dài hoặc có nhiều cạnh cần xử lý thì khối lượng gia công cũng thay đổi theo.
Cắt khổ, gập biên, may theo kích thước yêu cầu.
📞 093 111 3685 (Zalo)Vì vậy, bảng trên nên được dùng làm mức tham khảo ban đầu, giá hoàn thiện khổ 1m sẽ được báo cụ thể sau khi xác nhận kích thước và yêu cầu may.
Khổ 5m và 6m báo giá như thế nào?
Khổ lưới che nắng 5m và 6m hiện được thực hiện theo phương án may ghép, vì vậy giá sẽ phụ thuộc vào tổng diện tích tấm và yêu cầu gia công. Phần ghép được thực hiện bằng máy may công nghiệp, sử dụng chỉ cước nhập khẩu với 4 đường chỉ, giúp đường may chắc chắn và đảm bảo tính thẩm mỹ cho tấm lưới khổ lớn.
Khi tham khảo bảng giá lưới che nắng theo khổ, quý khách cần lưu ý khổ 5m–6m không nên tính đơn giản như một cuộn lưới có sẵn. Chi phí sẽ được xác định dựa trên kích thước tấm hoàn thiện và các công đoạn may theo yêu cầu.
| Quy cách | Cách báo giá |
|---|---|
| Khổ 5m | may ghép từ khổ tối đa 4m |
| Khổ 6m | may ghép từ khổ tối đa 4m |
| Tấm khổ lớn | tính theo tổng diện tích |
| Gia công đặc biệt | báo theo yêu cầu thực tế |
Một số yêu cầu gia công có thể làm thay đổi chi phí hoàn thiện của tấm lưới:
- May đường luồng dây: tạo đường luồn dây để thuận tiện khi căng và cố định lưới.
- May đường luồng ống: gia công đường luồn phù hợp với phương án sử dụng ống.
- May hình tam giác: cắt và may theo hình dạng thực tế của công trình.
- May hình thang: xử lý tấm lưới theo kích thước và góc cạnh yêu cầu.
- May viền đóng khoen: hoàn thiện biên và bố trí khoen theo vị trí cần cố định.
Như vậy, khổ 5m–6m là phương án gia công may ghép từ khổ lưới tối đa 4m, giá cuối cùng phụ thuộc vào diện tích tấm và yêu cầu may thực tế.
Khổ rộng ảnh hưởng tổng giá như thế nào?
Khổ càng rộng thì tổng giá lưới trên cùng một mét dài càng cao, vì diện tích lưới cần mua tăng theo chiều rộng. Ví dụ, cùng mua 10m dài với đơn giá 7.500đ/m², khổ 2m có 20m² tương đương 150.000đ, trong khi khổ 4m có 40m² tương đương 300.000đ.
Để hiểu rõ bảng giá lưới che nắng theo khổ, có thể đặt các khổ cạnh nhau với cùng chiều dài 10m và cùng đơn giá 7.500đ/m²:
| Khổ | Chiều dài | Diện tích | Tiền lưới |
|---|---|---|---|
| 2m | 10m | 20m² | 150.000đ |
| 3m | 10m | 30m² | 225.000đ |
| 4m | 10m | 40m² | 300.000đ |
Qua bảng trên có thể thấy, khi chiều dài và đơn giá giữ nguyên, khổ lưới tăng từ 2m lên 4m thì diện tích và tổng tiền cũng tăng gấp đôi. Vì vậy, khi xem giá lưới che nắng theo khổ, quý khách nên tính cả chiều rộng và chiều dài thực tế để dự toán đúng tổng chi phí.
Vì sao cùng khổ nhưng giá có thể khác nhau?
Cùng một khổ lưới nhưng giá có thể khác nhau vì loại lưới, mức che, quy cách hàng, số lượng mua và yêu cầu gia công không giống nhau. Do đó, khi so sánh bảng giá lưới che nắng theo khổ, quý khách không nên chỉ nhìn vào chiều rộng mà cần xem đầy đủ quy cách của từng sản phẩm.
Để so sánh giá chính xác giữa các sản phẩm cùng khổ, quý khách có thể kiểm tra các yếu tố sau:
- Loại lưới sử dụng: chất liệu và dòng lưới khác nhau sẽ có đơn giá khác nhau.
- Mức che của lưới: mức che 50%, 60%, 70% có thể tương ứng các mức giá khác nhau.
- Quy cách hàng: chiều dài cuộn và diện tích thực tế ảnh hưởng đến tổng tiền.
- Số lượng đặt mua: đơn hàng số lượng khác nhau có thể có mức giá khác nhau.
- Yêu cầu gia công: cắt khổ, may viền, đóng khoen hoặc may ghép làm thay đổi chi phí.
“Lưới che nắng có thể giảm từ 20% đến 90% lượng ánh nắng mặt trời.” Nguồn: UC Agriculture and Natural Resources – Beat the Heat with Shade Cloth
Vì vậy, cùng khổ 3m hoặc 4m chưa có nghĩa là cùng giá, cần đối chiếu đúng loại lưới, quy cách và yêu cầu gia công trước khi so sánh.
Khổ rộng có giúp giảm đường ghép không?
Lưới khổ rộng có thể giúp giảm số đường ghép, nhưng không đồng nghĩa giá lưới sẽ rẻ hơn. Khổ rộng thường giúp giảm số tấm cần ghép khi phủ cùng một diện tích, từ đó có thể giảm một phần công đoạn may ghép, tuy nhiên tổng chi phí vẫn phụ thuộc vào diện tích lưới, loại lưới và yêu cầu gia công.
Để quý khách dễ hình dung khi tham khảo bảng giá lưới che nắng theo khổ, có thể so sánh cùng một diện tích cần phủ:
| Khổ lưới | Số tấm cần dùng | Đường ghép | Ảnh hưởng chi phí |
|---|---|---|---|
| 2m | thường nhiều hơn | có thể nhiều hơn | phát sinh nhiều công đoạn hơn |
| 3m | giảm số tấm | ít hơn khổ 2m | có thể giảm công may ghép |
| 4m | giảm thêm số tấm | ít đường ghép hơn | phù hợp mặt bằng rộng |
Ít đường ghép có thể giúp giảm chi phí gia công, nhưng phần tiền lưới lại được tính theo tổng diện tích nên không thể kết luận khổ rộng luôn có giá rẻ hơn. Với tấm khổ 5m–6m, nếu cần may ghép từ khổ tối đa 4m thì vẫn phát sinh công đoạn may và chi phí gia công tương ứng. Vì vậy, chọn khổ rộng phù hợp có thể tối ưu chi phí may ghép, nhưng giá cuối cùng cần tính cả tiền lưới và toàn bộ yêu cầu gia công của tấm.
Giá theo khổ đã bao gồm may viền đóng khoen chưa?
Giá lưới theo khổ và độ che trong bảng trên chưa bao gồm chi phí may viền, đóng khoen hoặc gia công thành tấm. Phần dưới đây quy đổi riêng chi phí gia công để quý khách dễ hình dung tổng chi phí khi đặt lưới 70% theo từng kích thước.

Để tham khảo bảng giá lưới che nắng theo khổ, quý khách có thể xem chi phí gia công ước tính cho một số kích thước tấm phổ biến:
| Loại lưới 70% | Kích thước tấm | Diện tích | Gia công thấp | Gia công cao |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ Thái | 2m × 5m | 10m² | 55.000đ | 90.000đ |
| Công nghệ Thái | 3m × 5m | 15m² | 82.500đ | 135.000đ |
| Công nghệ Thái | 4m × 5m | 20m² | 110.000đ | 180.000đ |
| Thái Lan | 2m × 5m | 10m² | 60.000đ | 100.000đ |
| Thái Lan | 3m × 5m | 15m² | 90.000đ | 150.000đ |
| Thái Lan | 4m × 5m | 20m² | 120.000đ | 200.000đ |
Gửi kích thước để được báo giá tiền lưới và phí gia công.
📞 093 111 3685 (Zalo)Nếu quý khách yêu cầu thêm đường luồng dây, đường luồng ống, may hình tam giác, hình thang, may ghép khổ lớn hoặc bố trí khoen theo vị trí riêng, phần gia công cần được kiểm tra và báo giá theo kích thước thực tế. Như vậy, khi xem giá lưới theo khổ, quý khách nên cộng riêng tiền lưới và phí gia công để có mức chi phí hoàn thiện sát với đơn hàng thực tế.
Mua lưới khổ rộng cần cung cấp thông tin gì?
Muốn nhận bảng giá lưới che nắng theo khổ nhanh và sát thực tế, quý khách nên gửi khổ, chiều dài, loại lưới, số lượng và yêu cầu gia công.
Các thông tin dưới đây giúp An Nông Agri xác định đúng diện tích và phương án báo giá:
- Kích thước cần che: ghi rõ chiều rộng và chiều dài khu vực.
- Khổ mong muốn: cho biết 2m, 3m, 4m hoặc khổ rộng.
- Độ che phủ cần: 50%, 60%, 70%, 80%, 90%.
- Loại lưới cần mua: xác định dòng sản phẩm quý khách quan tâm.
- Số lượng cần mua: ghi số mét hoặc số cuộn dự kiến.
- Yêu cầu gia công: nêu rõ cần may viền hoặc đóng khoen.
Nếu có hình ảnh khu vực cần che, quý khách có thể gửi kèm qua Zalo để An Nông Agri dễ hình dung phương án. Thông tin càng đầy đủ thì bảng giá lưới che nắng theo khổ càng sát với kích thước và nhu cầu thực tế.
Cách tính bảng giá lưới che nắng theo khổ
Cách tính bảng giá lưới che nắng theo khổ rất đơn giản: lấy chiều rộng nhân chiều dài để có diện tích, sau đó nhân với đơn giá trên mỗi mét vuông. Sau đây là công thức quan trọng giúp quý khách tự kiểm tra nhanh giá vật liệu trước khi nhận báo giá hoàn chỉnh.
Diện tích = chiều rộng × chiều dài
Tiền lưới = diện tích × đơn giá/m²
Ví dụ cần khổ 4m × 20m:
4 × 20 = 80m²
Nếu đơn giá là 7.500đ/m²:
80 × 7.500 = 600.000đ
Bảng dưới đây cho thấy cùng chiều dài 20m thì tổng tiền thay đổi như thế nào theo khổ:
| Khổ × dài | Diện tích | Đơn giá ví dụ | Tiền lưới |
|---|---|---|---|
| 2m × 20m | 40m² | 7.500đ | 300.000đ |
| 3m × 20m | 60m² | 7.500đ | 450.000đ |
| 4m × 20m | 80m² | 7.500đ | 600.000đ |
- Bước một: xác định chiều rộng cần sử dụng.
- Bước hai: xác định chiều dài tấm hoặc cuộn.
- Bước ba: nhân hai kích thước để ra diện tích.
- Bước bốn: nhân diện tích với đơn giá tương ứng.
- Bước năm: cộng chi phí gia công nếu có.
Chỉ cần nắm công thức này, quý khách có thể tự dự toán nhanh bảng giá lưới che nắng theo khổ trước khi liên hệ đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá lưới che nắng theo khổ
Bảng giá lưới che nắng theo khổ phụ thuộc vào kích thước, diện tích, loại lưới và chi phí gia công nếu đặt may hoàn thiện. Phần hỏi đáp dưới đây giúp quý khách nhanh chóng hiểu cách tính giá và lựa chọn khổ phù hợp.
Bảng giá lưới che nắng theo khổ được tính như thế nào?
Bảng giá lưới che nắng theo khổ thường được tính dựa trên chiều rộng, chiều dài, diện tích và đơn giá mỗi mét vuông. Nếu mua nguyên cuộn, quý khách lấy diện tích cuộn nhân với đơn giá, nếu đặt may thành tấm, cần cộng thêm chi phí gia công.
Khổ 2m có giá bao nhiêu một cuộn?
Lưới che nắng khổ 2m × 100m có diện tích 200m²/cuộn và giá tham khảo từ 1.250.000đ đến 1.800.000đ tùy mức che 50%, 60% hoặc 70%. Đây là giá phần lưới, chưa bao gồm gia công may.
Khổ 3m có giá bao nhiêu một cuộn?
Lưới che nắng khổ 3m × 50m có diện tích 150m²/cuộn và giá tham khảo từ 937.500đ đến 1.350.000đ tùy mức che 50%, 60% hoặc 70%. Giá này được tính theo diện tích lưới nguyên cuộn.
Khổ 4m có giá bao nhiêu một cuộn?
Lưới che nắng khổ 4m × 50m có diện tích 200m²/cuộn và giá tham khảo từ 1.250.000đ đến 1.800.000đ tùy mức che. Nếu cần cắt thành tấm, may viền hoặc đóng khoen thì chi phí gia công sẽ tính riêng.
Khổ 1m có mua được nguyên cuộn không?
Khổ lưới che nắng 1m thường được gia công cắt từ cuộn khổ lớn thay vì sản xuất sẵn thành cuộn khổ 1m. Sau khi cắt, lưới có thể được gập biên và may theo kích thước nên giá hoàn thiện sẽ phụ thuộc vào diện tích và yêu cầu gia công.
Khổ 5m và 6m có sẵn thành cuộn không?
Khổ 5m và 6m hiện được thực hiện theo phương án may ghép từ khổ lưới tối đa 4m, thay vì xem như một cuộn lưới khổ lớn có sẵn. Chi phí sẽ phụ thuộc vào kích thước tấm, diện tích và phương án may ghép.
Khổ rộng hơn có làm giá lưới cao hơn không?
Khổ rộng làm tăng diện tích lưới trên cùng một mét dài nên tổng tiền sẽ cao hơn nếu đơn giá mỗi mét vuông không đổi. Chẳng hạn, cùng mua 10m dài với đơn giá 7.500đ/m², khổ 2m có 20m² còn khổ 4m có 40m².
Chọn khổ rộng có giúp giảm chi phí may ghép không?
Chọn khổ rộng phù hợp có thể giảm số tấm và đường ghép, từ đó có khả năng giảm một phần chi phí gia công. Tuy nhiên, khổ rộng không đồng nghĩa tổng giá luôn rẻ hơn vì tiền lưới vẫn được tính theo tổng diện tích thực tế.
Giá lưới theo khổ đã bao gồm may viền đóng khoen chưa?
Giá lưới theo khổ và mức che trong bảng giá chưa bao gồm chi phí may viền, đóng khoen hoặc gia công thành tấm. Nếu quý khách cần tấm hoàn thiện, phần gia công sẽ được tính thêm theo diện tích và yêu cầu cụ thể.
Chi phí may viền đóng khoen được tính như thế nào?
Chi phí may viền đóng khoen được tham khảo theo m² và loại lưới, sau đó có thể thay đổi theo quy cách tấm và yêu cầu gia công. Với lưới Thái Lan, mức tham khảo là 6.000–10.000đ/m², Công nghệ Thái là 5.500–9.000đ/m².
Muốn nhận báo giá lưới theo khổ cần cung cấp thông tin gì?
Để nhận báo giá lưới che nắng theo khổ chính xác hơn, quý khách nên cung cấp chiều rộng, chiều dài, loại lưới, mức che, số lượng và yêu cầu gia công. Nếu có tấm hình khu vực cần che, gửi kèm sẽ giúp xác định phương án thuận tiện hơn.
Giá lưới theo khổ có phải giá cuối cùng khi đặt hàng không?
Giá lưới theo khổ trong bảng chỉ là mức tham khảo phần vật liệu và chưa chắc là tổng chi phí của tấm hoàn thiện. Giá cuối cùng còn phụ thuộc vào số lượng, kích thước thực tế, cắt khổ, may viền, đóng khoen hoặc các yêu cầu gia công đặc biệt.
Liên hệ An Nông Agri nhận bảng giá lưới che nắng theo khổ
Cần báo giá lưới che nắng theo khổ? Quý khách chỉ cần gửi kích thước, loại lưới và số lượng, An Nông Agri sẽ kiểm tra và báo giá theo nhu cầu thực tế. Quý khách gửi kích thước thực tế để được báo giá tiền lưới và chi phí gia công chính xác hơn.
📍 263 Liêu Bình Hương, Ấp Tân Thành 2, Xã Củ Chi, TP.HCM
Bảng giá lưới che nắng theo khổ giúp quý khách dễ hình dung chi phí khi lựa chọn khổ 1m, 2m, 3m, 4m hoặc đặt may ghép khổ lớn hơn. Tuy nhiên, giá thực tế còn phụ thuộc vào loại lưới, diện tích, quy cách hàng và yêu cầu gia công như may viền, đóng khoen, may ghép hoặc tạo hình đặc biệt. Với nhu cầu mua nguyên cuộn, quý khách có thể dựa vào khổ × chiều dài × đơn giá/m² để dự toán nhanh. Nếu cần tấm lưới hoàn thiện theo kích thước riêng, nên gửi thông tin cụ thể để An Nông Agri tính cả tiền lưới và chi phí gia công.






